Bước tới nội dung

cabosse

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
cabosse
/ka.bɔs/
cabosses
/ka.bɔs/

cabosse gc /ka.bɔs/

  1. Quả cacao.

Tham khảo