cacao
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /kə.ˈkɑʊ/
Danh từ
cacao /kə.ˈkɑʊ/
- (Như) Cacao-tree.
- Hột cacao.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cacao”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.ka.ɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cacao /ka.ka.ɔ/ |
cacaos /ka.ka.ɔ/ |
cacao gđ /ka.ka.ɔ/
- Cacao (hạt, bột).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cacao”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)