cache-sexe

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

cache-sexe /kaʃ.sɛks/

  1. Cái khố, xi líp.

Tham khảo[sửa]