cadi
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
cadi
- Pháp quan (Thổ nhĩ kỳ, A-rập).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cadi”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.di/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cadi /ka.di/ |
cadi /ka.di/ |
cadi gđ /ka.di/
- Quan toà (Hồi giáo).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cadi”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)