cadmium
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkæd.mi.əm/
Danh từ
cadmium /ˈkæd.mi.əm/
- (Hoá học) Catmi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cadmium”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kad.mjɔm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cadmium /kad.mjɔm/ |
cadmium /kad.mjɔm/ |
cadmium gđ /kad.mjɔm/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cadmium”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)