Bước tới nội dung

cafouillis

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ka.fu.ji/

Danh từ

Số ít Số nhiều
cafouillis
/ka.fu.ji/
cafouillis
/ka.fu.ji/

cafouillis /ka.fu.ji/

  1. (Thân mật) Sự lộn xộn.

Tham khảo