cagoulard
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.ɡu.laʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cagoulard /ka.ɡu.laʁ/ |
cagoulards /ka.ɡu.laʁ/ |
| Giống cái | cagoulard /ka.ɡu.laʁ/ |
cagoulards /ka.ɡu.laʁ/ |
cagoulard /ka.ɡu.laʁ/
- (Sử học) Thành viên của cagula (đảng viên một đảng phản động Pháp vào những năm 1930 - 1940).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “cagoulard”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)