Bước tới nội dung

calibration curve

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌkæ.lə.ˈbreɪ.ʃən ˈkɜːv/

Danh từ

calibration curve /ˌkæ.lə.ˈbreɪ.ʃən ˈkɜːv/

  1. (Tech) Đường lấy chuẩn.

Tham khảo