Bước tới nội dung

call by value

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɔl ˈbɑɪ ˈvæl.ˌjuː/

Danh từ

call by value /ˈkɔl ˈbɑɪ ˈvæl.ˌjuː/

  1. (Tech) Gọi bằng trị số.

Tham khảo