calviniste
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kal.vi.nist/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | calviniste /kal.vi.nist/ |
calvinistes /kal.vi.nist/ |
| Giống cái | calviniste /kal.vi.nist/ |
calvinistes /kal.vi.nist/ |
calviniste /kal.vi.nist/
- Xem calvinisme
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | calviniste /kal.vi.nist/ |
calvinistes /kal.vi.nist/ |
| Giống cái | calviniste /kal.vi.nist/ |
calvinistes /kal.vi.nist/ |
calviniste /kal.vi.nist/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “calviniste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)