cambium
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkæm.bi.əm/
Danh từ
cambium /ˈkæm.bi.əm/
- (Thực vật học) Tầng phát sinh gỗ, tượng tầng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cambium”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)