Bước tới nội dung

camembert

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • Anh : /ˈkæ.məm.bɛə/
  • Hoa Kỳ : /ˈkæ.məm.ˌbɛr/

Danh từ

camembert /ˈkæ.məm.bɛə/ hay /ˈkæ.məm.ˌbɛr/

  1. Phó mát ca-măm-be.

Tham khảo

Tiếng Pháp

camembert

Cách phát âm

  • Pháp (Paris)
  • Québec : [ka.mã.baɛ̯ʁ]

Danh từ

Số ít Số nhiều
camembert
/ka.mɑ̃.bɛʁ/
camemberts
/ka.mɑ̃.bɛʁ/

camembert /ka.mɑ̃.bɛʁ/

  1. Phó mát ca-măm-be.

Tham khảo