camembert
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- Anh : /ˈkæ.məm.bɛə/
- Hoa Kỳ : /ˈkæ.məm.ˌbɛr/
Danh từ
camembert /ˈkæ.məm.bɛə/ hay /ˈkæ.məm.ˌbɛr/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “camembert”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp

Cách phát âm
Pháp (Paris)[ka.mɒ̃.bɛʁ] - Québec : [ka.mã.baɛ̯ʁ]
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| camembert /ka.mɑ̃.bɛʁ/ |
camemberts /ka.mɑ̃.bɛʁ/ |
camembert gđ /ka.mɑ̃.bɛʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “camembert”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)