Bước tới nội dung

candide

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɑ̃.did/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực candide
/kɑ̃.did/
candides
/kɑ̃.did/
Giống cái candide
/kɑ̃.did/
candides
/kɑ̃.did/

candide /kɑ̃.did/

  1. Trong trắng ngây thơ.

Trái nghĩa

Tham khảo