Bước tới nội dung

canoniquement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ka.nɔ.nik.mɑ̃/

Phó từ

canoniquement /ka.nɔ.nik.mɑ̃/

  1. Hợp quy tắc tôn giáo.
  2. (Thân mật) Đúng quy tắc.

Tham khảo