capitan
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.pi.tɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| capitan /ka.pi.tɑ̃/ |
capitans /ka.pi.tɑ̃/ |
capitan gđ /ka.pi.tɑ̃/
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Người huênh hoang, anh hùng rơm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “capitan”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)