capricant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.pʁi.kɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | capricant /ka.pʁi.kɑ̃/ |
capricants /ka.pʁi.kɑ̃/ |
| Giống cái | capricant /ka.pʁi.kɑ̃/ |
capricants /ka.pʁi.kɑ̃/ |
capricant /ka.pʁi.kɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “capricant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)