carabao
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˌkɛr.ə.ˈbɑʊ/
Danh từ
carabao /ˌkɛr.ə.ˈbɑʊ/
- Trâu (Mã-lai).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “carabao”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)

carabao /ˌkɛr.ə.ˈbɑʊ/