carabiné
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.ʁa.bi.ne/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | carabiné /ka.ʁa.bi.ne/ |
carabinés /ka.ʁa.bi.ne/ |
| Giống cái | carabinée /ka.ʁa.bi.ne/ |
carabinés /ka.ʁa.bi.ne/ |
carabiné /ka.ʁa.bi.ne/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “carabiné”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)