faible
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fɛbl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | faible /fɛbl/ |
faibles /fɛbl/ |
| Giống cái | faible /fɛbl/ |
faibles /fɛbl/ |
faible /fɛbl/
- Yếu.
- Enfant faible de constitution — đứa trẻ thể trạng yếu
- Không chắc, không bền.
- Corde faible — dây không chắc
- Nhu nhược, thiếu nghị lực.
- Esprit faible — tinh thần nhu nhược
- Không vững, đuối.
- Raisonnement faible — lập luận không vững
- Không kiên cố.
- Place faible — vị trí không kiên cố
- Ít ỏi.
- Revenu faible — lợi tức ít ỏi
- Kém.
- Elève faible en mathématiques — học trò kém về toán
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | faible /fɛbl/ |
faibles /fɛbl/ |
| Giống cái | faible /fɛbl/ |
faibles /fɛbl/ |
faible /fɛbl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| faible /fɛbl/ |
faibles /fɛbl/ |
faible gđ /fɛbl/
- Chỗ yếu, mặt yếu.
- Le faible d’une place — chỗ yếu của một vị trí
- Nhược điểm.
- Le jeu est son faible — mê cờ bạc là nhược điểm của hắn
- Sở thích.
- Il avoue son faible pour le café — anh ấy thú nhận là có sở thích đối với cà phê
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “faible”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)