Bước tới nội dung

doux

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực doux
/du/
doux
/du/
Giống cái douce
/dus/
douces
/dus/

doux

  1. Dịu ngọt, ngọt.
    Doux comme le miel — dịu ngọt như mật
    Eau douce — nước ngọt
  2. Nhạt, không mặn.
    Sauce un peu douce — nước xốt hơi nhạt
  3. Êm, dịu, êm dịu.
    Doux parfum — mùi thơm dịu
    Lumière douce — ánh sáng êm dịu
    Vent doux — làn gió dịu
    Doux au toucher — sờ thấy dịu tay
    Doux sommeil — giấc ngủ êm dịu
  4. Hiền lành, dịu dàng, ôn hòa.
    Caractère doux — tính nết hiền lành
    Paroles douces — lời nói dịu dàng
    Climat doux — khí hậu ôn hòa
  5. Nhẹ, vừa phải, thoai thoải (đường dốc).
    Châtiment trop doux — hình phạt quá nhẹ
    Prix doux — giá vừa phải
    Pente douce — dốc thoai thoải
  6. (Kỹ thuật) Mềm.
    Fer doux — sắt mềm
  7. Faire les yeux doux+ liếc mắt đưa tình.
    se la couler douce — xem couler

Trái nghĩa

[sửa]

Phó từ

[sửa]

doux

  1. (Filer doux) (thân mật) vâng lời, ngoan ngoãn; phục tùng.
    tout doux ! — nhẹ chứ!, khoan khoan!

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
doux
/du/
doux
/du/

doux

  1. Cái êm dịu.
  2. Giọng êm dịu.
  3. Người hiền lành.
    il va voir sa douce — (thân mật) nó đi thăm em (người yêu hoặc vợ chưa cưới)

Tham khảo

[sửa]