caravaning

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
caravaning
/ka.ʁa.va.niɳ/
caravanings
/ka.ʁa.va.niɳ/

caravaning /ka.ʁa.va.niɳ/

  1. Sự cắm trại bằng xe moóc.

Tham khảo[sửa]