carbonate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɑːr.bə.ˌneɪt/
Danh từ
carbonate /ˈkɑːr.bə.ˌneɪt/
- (Hoá học) Cacbonat.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “carbonate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kaʁ.bɔ.nat/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| carbonate /kaʁ.bɔ.nat/ |
carbonate /kaʁ.bɔ.nat/ |
carbonate gđ /kaʁ.bɔ.nat/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “carbonate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)