carburer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kaʁ.by.ʁe/
Ngoại động từ
carburer ngoại động từ /kaʁ.by.ʁe/
Nội động từ
carburer nội động từ /kaʁ.by.ʁe/
- (Thông tục) Tiến hành.
- Alors, çà carbure? — Thế nào, vẫn tiến hành chứ?
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “carburer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)