Bước tới nội dung

card deck

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɑːrd ˈdɛk/

Danh từ

card deck /ˈkɑːrd ˈdɛk/

  1. (Tech) Chồng phiếu.

Tham khảo