cardboard

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈkɑːrd.ˌbɔrd]

Danh từ[sửa]

cardboard /ˈkɑːrd.ˌbɔrd/

  1. Bìa cứng, giấy bồi, các-tông.

Tham khảo[sửa]