carex
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
carex (Số nhiều: carices)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “carex”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.ʁɛks/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| carex /ka.ʁɛks/ |
carex /ka.ʁɛks/ |
carex gđ /ka.ʁɛks/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “carex”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)