Bước tới nội dung

carpette

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kaʁ.pɛt/

Danh từ

Số ít Số nhiều
carpette
/kaʁ.pɛt/
carpettes
/kaʁ.pɛt/

carpette gc /kaʁ.pɛt/

  1. Tấm thảm con.
  2. Như carpeau.

Tham khảo