Bước tới nội dung

carry flag

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkæ.ri ˈflæɡ/

Danh từ

carry flag /ˈkæ.ri ˈflæɡ/

  1. (Tech) Cờ mang sang.

Tham khảo