Bước tới nội dung

cartouchière

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kaʁ.tu.ʃjɛʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
cartouchière
/kaʁ.tu.ʃjɛʁ/
cartouchières
/kaʁ.tu.ʃjɛʁ/

cartouchière gc /kaʁ.tu.ʃjɛʁ/

  1. Túi đạn, bao đạn.
  2. Thắt lưng bao đạn.

Tham khảo