cascatelle
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kas.ka.tɛl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cascatelle /kas.ka.tɛl/ |
cascatelles /kas.ka.tɛl/ |
cascatelle gc /kas.ka.tɛl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cascatelle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)