cashew

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

cashew /ˈkæ.ˌʃuː/

  1. (Thực vật học) Cây đào lộn hột.

Tham khảo[sửa]