cashmere

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

cashmere /ˈkæʒ.ˌmɪr/

  1. Khăn san (bằng len) casơmia.
  2. Len casơmia.

Tham khảo[sửa]