Bước tới nội dung

cassis

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

cassis

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
cassis
/ka.si/
cassis
/ka.si/

cassis /ka.si/

  1. đen (cây, quả).
  2. Rượu đen.
  3. (Thông tục) Đầu (người).
  4. Rãnh ngang (ở đường, để thoát nước).
  5. (Động vật học) Như casque 4.

Tham khảo