catalepsie
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.ta.lɛp.si/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| catalepsie /ka.ta.lɛp.si/ |
catalepsies /ka.ta.lɛp.si/ |
catalepsie gc /ka.ta.lɛp.si/
- (Y học) Chứng giữ nguyên thế.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “catalepsie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)