cation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkæt.ˌɑɪ.ən/
Danh từ
cation /ˈkæt.ˌɑɪ.ən/
- (Vật lý) ion dương, cation.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “cation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
cation
- (Vật lý) ion dương, cation.