Bước tới nội dung

cattery

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkæ.tə.ri/

Danh từ

cattery /ˈkæ.tə.ri/

  1. Trại nuôi mèo.

Tham khảo