Bước tới nội dung

cavern

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkæ.vɜːn/

Danh từ

cavern /ˈkæ.vɜːn/

  1. (Văn học) Hang lớn, động.
  2. (Y học) Hang (ở phổi).

Tham khảo