Bước tới nội dung

cellulose

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

cellulose

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈsɛɫ.jə.ˌloʊs/

Danh từ[sửa]

cellulose /ˈsɛɫ.jə.ˌloʊs/

  1. (Hoá học) Xenluloza.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /se.ly.lɔz/

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
cellulose
/se.ly.lɔz/
cellulose
/se.ly.lɔz/

cellulose gc /se.ly.lɔz/

  1. (Hóa học) Xeluloza.

Tham khảo[sửa]