celtique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɛl.tik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | celtique /sɛl.tik/ |
celtiques /sɛl.tik/ |
| Giống cái | celtique /sɛl.tik/ |
celtiques /sɛl.tik/ |
celtique /sɛl.tik/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| celtiques /sɛl.tik/ |
celtiques /sɛl.tik/ |
celtique gđ /sɛl.tik/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “celtique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)