cementer
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /sɪ.ˈmɛn.tɜː/
Danh từ
cementer /sɪ.ˈmɛn.tɜː/
- Xem cement
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cementer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
cementer /sɪ.ˈmɛn.tɜː/