Bước tới nội dung

cement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /sɪ.ˈmɛnt/
Hoa Kỳ

Danh từ

cement /sɪ.ˈmɛnt/

  1. Xi-măng.
  2. Chất gắn (như xi-măng).
  3. Bột hàn răng.
  4. (Giải phẫu) Xương răng.
  5. (Kỹ thuật) Bột than để luyện sắt.
  6. (Nghĩa bóng) Mối liên kết, mối gắn bó.

Ngoại động từ

cement ngoại động từ /sɪ.ˈmɛnt/

  1. Trát xi-măng; xây bằng xi-măng.
  2. Hàn (răng).
  3. (Kỹ thuật) Luyện (sắt) bằng bột than, cho thấm cacbon ủ.
  4. (Nghĩa bóng) Thắt chắc, gắn bó.
    to cement the friendship — thắt chặt tình hữu nghị

Chia động từ

Tham khảo