Bước tới nội dung

cendre

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /sɑ̃dʁ/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
cendre
/sɑ̃dʁ/
cendres
/sɑ̃dʁ/

cendre gc /sɑ̃dʁ/

  1. Tro.
  2. Tro hỏa táng; (số nhiều) di hài.
    Les cendres d’un héros — di hài của một vị anh hùng
  3. Màu tro; chất bột như tro.
    La cendre bleue du crépuscule — màu tro xanh của trời lúc hoàng hôn
    couver sous la cendre — ầm ĩ (để rồi nổ bùng ra)
    mercredi des cendres — xem mercredi
    remuer la cendre de quelqu'un — bêu diếu ai sau khi người ta đã chết
    renaltre de ses cendres — tái sinh
    venger les cendres de quelqu'un — báo thù cho người đã chết

Tham khảo

[sửa]