cent
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɛnt/
| [ˈsɛnt] |
Danh từ
cent /ˈsɛnt/
- Đồng xu (bằng 1/100 đô la).
- red cent — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) đồng xu đồng
Thành ngữ
- I don't care a cent: Xem Care
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)