centime
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɑːn.ˌtim/
Danh từ
centime /ˈsɑːn.ˌtim/
- Xentilit (một phần trăm frăng của Pháp).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “centime”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɑ̃.tim/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| centime /sɑ̃.tim/ |
centimes /sɑ̃.tim/ |
centime gđ /sɑ̃.tim/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “centime”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)