Bước tới nội dung

centime

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsɑːn.ˌtim/

Danh từ

centime /ˈsɑːn.ˌtim/

  1. Xentilit (một phần trăm frăng của Pháp).

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /sɑ̃.tim/

Danh từ

Số ít Số nhiều
centime
/sɑ̃.tim/
centimes
/sɑ̃.tim/

centime /sɑ̃.tim/

  1. Đồng xu (tiền Pháp, Bỉ... ).
    Une pièce d’un centime — một đồng xu
    n'avoir pas un centime — không có đồng xu dính túi
    centimes additionnels — phụ thu thuế

Tham khảo