Bước tới nội dung

certainement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /sɛʁ.tɛn.mɑ̃/

Phó từ

certainement /sɛʁ.tɛn.mɑ̃/

  1. Chắc chắn, chắc.
  2. Nhất định.
    Viendrez-vous demain? - Certainement — Mai anh có đến không? - Nhất định chứ

Tham khảo