certificate of deposit
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: / dɪ.ˈpɑː.zət/
Danh từ
certificate of deposit / dɪ.ˈpɑː.zət/
- ((econ)) Giấy chứng nhận tiền gửi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “certificate of deposit”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)