cervical
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɜː.vɪ.kəl/
Tính từ
cervical /ˈsɜː.vɪ.kəl/
- (Giải phẫu) (thuộc) cổ.
- cervical vertebrae — (các) đốt sống cổ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cervical”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɛʁ.vi.kal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cervical /sɛʁ.vi.kal/ |
cervicaux /sɛʁ.vi.kɔ/ |
| Giống cái | cervicale /sɛʁ.vi.kal/ |
cervicales /sɛʁ.vi.kal/ |
cervical /sɛʁ.vi.kal/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cervical”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)