Bước tới nội dung

chèche

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
chèche
/ʃɛʃ/
chèches
/ʃɛʃ/

chèche /ʃɛʃ/

  1. Khăn dài (của người A Rập).

Tham khảo