chéchia

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
chéchia
/ʃe.ʃja/
chéchias
/ʃe.ʃja/

chéchia gc /ʃe.ʃja/

  1. sêsia, đấu.

Tham khảo[sửa]