chafer
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtʃeɪ.fɜː/
Danh từ
chafer /ˈtʃeɪ.fɜː/
- (Như) Cockchafer.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chafer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
chafer /ˈtʃeɪ.fɜː/